Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəwŋ͡m˦ˀ˥ zɨŋ˧˧] · Huế [ʔɓəwŋ͡m˧˨ jɨŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓəwŋ͡m˨˩˦ jɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bỗng nhiên, không rõ vì sao.
Câu ví dụ
- Tôi bỗng dưng thèm ăn da gà nướng giòn.I suddenly got a craving to eat some crisp roast chicken skin.
- Anh ấy bỗng dưng xuất hiện.He appeared from nowhere.
- Sao bỗng dưng họ cần nhiều trung tâm dữ liệu vậy?Why do they suddenly need so many data centers?
"bỗng dưng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | suddenly |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bỗng dưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.