tự dưng

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˨ʔ zɨŋ˧˧] · Huế [tɨ˨˩ʔ jɨŋ˧˧] · Sài Gòn [tɨ˨˩˨ jɨŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Không có duyên cớ, không có nguyên nhân.
    • Hai đứa tự dưng cãi nhau.

Câu ví dụ thêm

  • Đừng có tự dưng cười chứ. Ghê quá.Don't suddenly start laughing. It's creepy.

"tự dưng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh suddenly; for no reason · suddenly · unexpectedly · out of nowhere · out of the blue
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha inesperadamente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
dưngâm đầu d · vần ưng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tự dưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.