bỗng nhiên

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəwŋ͡m˦ˀ˥ ɲiən˧˧] · Huế [ʔɓəwŋ͡m˧˨ ɲiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓəwŋ͡m˨˩˦ ɲiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (hành động, quá trình xảy ra) một cách tự nhiên và bất ngờ, không lường trước được.
    • đang nắng, bỗng nhiên trời đổ mưa
    • những kỉ niệm cũ bỗng nhiên sống dậy
  2. Diễn tả một điều gì đó xảy ra bất thình lình.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy đã bỗng nhiên xuất hiện.He appeared from nowhere.
  • Chúng tôi đã bỗng nhiên gặp nhau ở nhà ga.We ran into each other at the station.
  • Bỗng nhiên cô ấy dừng lại và nhìn xung quanh mình.All of a sudden she stops and looks around her.

"bỗng nhiên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh suddenly
🇨🇳 Tiếng Trung 忽然 hū rán
🇯🇵 Tiếng Nhật 不図 ふと
🇹🇭 Tiếng Thái จู่ jùu · ทันใด than-dai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bỗngâm đầu b · vần ông · thanh ngã
nhiênâm đầu nh · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bỗng nhiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.