Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đột nhiên

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗot̚˧˨ʔ ɲiən˧˧] · Huế [ʔɗok̚˨˩ʔ ɲiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗok̚˨˩˨ ɲiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (hành động, quá trình xảy ra) một cách hết sức đột ngột.
    • đang đi đột nhiên đứng lại
    • giá xi măng đột nhiên tăng vọt

Câu ví dụ thêm

  • Đột nhiên, trời bắt đầu mưa nặng hạt.Suddenly, it started raining heavily.
  • Nhiệt độ đột nhiên giảm.The temperature has suddenly dropped.
  • Trời đột nhiên đổ mưa.It suddenly began raining.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 突然.

"đột nhiên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh suddenly
🇨🇳 Tiếng Trung 突然 tū rán
🇯🇵 Tiếng Nhật 突然 とつぜん · 急に きゅうに
🇰🇷 Tiếng Hàn 갑자기 gapjagi
🇫🇷 Tiếng Pháp soudain · soudainement
🇩🇪 Tiếng Đức plötzlich
🇷🇺 Tiếng Nga вдруг

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

độtâm đầu đ · vần ôt · thanh nặng
nhiênâm đầu nh · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đột nhiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.