bộ lạc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˨ʔ laːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓow˨˩ʔ laːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˨ laːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình thái tộc người ở thời đại nguyên thuỷ, bao gồm một số thị tộc hay bào tộc thân thuộc có chung một tên gọi, có vùng cư trú riêng.
    • Đời sống bộ lạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bộ lạc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tribe
🇫🇷 Tiếng Pháp la tribu
🇷🇺 Tiếng Nga племя пле́мя

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng
lạcâm đầu l · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bộ lạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.