bộ máy

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓo˧˨ʔ maj˧˦] · Huế [ʔɓow˨˩ʔ maj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓow˨˩˨ ma(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toàn bộ các cơ quan thực hiện nhiệm vụ chung của một tổ chức.
    • Bộ máy hành chính.
  2. Toàn bộ các cơ quan thực hiện chức năng chung trong cơ thể.
    • Bộ máy tiêu hoá.
    • Bộ máy hô hấp.

"bộ máy" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 機関 きかん
🇷🇺 Tiếng Nga аппарат аппара́т

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng
máyâm đầu m · vần ay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bộ máy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.