Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓoj˧˨ʔ faːn˧˩] · Huế [ʔɓoj˨˩ʔ faːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓoj˨˩˨ faːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chống lại.
- Mấy tên bội phản đi theo giặc đều đã bị đền tội.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Bội: phản lại; phản: phản
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bội phản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.