bột năng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓot̚˧˨ʔ naŋ˧˧] · Huế [ʔɓok̚˨˩ʔ naŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓok̚˨˩˨ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại bột được làm từ củ sắn/khoai mì còn được gọi là bột sắn hoặc bột lọc. Khi nấu chuyển sang màu trong, đặc và có độ sánh và kết dính cao.

"bột năng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tapioca · starch

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bộtâm đầu b · vần ôt · thanh nặng
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bột năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.