Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ba bị

Danh từ
Danh từ
  1. Một thứ ông kẹ bịa đặt để dọa con nít.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
bịâm đầu b · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ba bị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.