Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ba hoa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ʔɓaː˧˧ hwaː˧˧] · Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ waː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Tt.) Nói nhiều, phóng đại quá sự thật, có ý khoe khoang.
    • Nó chỉ ba hoa thế thôi chứ có biết gì đâu.
    • Ăn nói ba hoa một tấc lên trời.

Câu ví dụ thêm

  • Dù là người hay ba hoa, Tom hiếm khi để lộ những thứ về bản thân.Despite his voluble nature, Tom rarely reveals anything personal.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Từ, cụm từ chứa "ba hoa"

Cấu tạo âm tiết

baâm đầu b · vần a · thanh ngang
hoaâm đầu h · vần oa · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ba hoa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.