Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaː˧˧ lo˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaː˧˧ low˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Túi bằng vải dày hoặc bằng da, đeo trên lưng để đựng quần áo và đồ lặt vặt.
- Khang mở ba-lô tìm một gói giấy. (Nguyễn Đình Thi)
Câu ví dụ thêm
- Cái ba lô này là của ai vậy?Whose backpack is this?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"ba lô" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pack · backpack |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Rucksack |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | рюкзак рюкза́к |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เป้ pêe |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo zaino |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "ba lô"
đeo ba lô ngượcBụng phệ, bụng bầu.Tây ba lôNhững nguời nước ngoài du lịch ở Việt Nam, thường với hành trang nhỏ gọn (trong ba lô), chi phí tiết kiệm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ba lô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.