Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ban hành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˧ hajŋ̟˨˩] · Huế [ʔɓaːŋ˧˧ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˧˧ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Công bố và cho thi hành.
    • Đại Hiến chương của Anh được ban hành vào năm 1215.

Câu ví dụ thêm

  • Israel nên dỡ bỏ lệnh phong tỏa mà nước này ban hành tại dải Gaza.Israel should lift the blockade it imposed on Gaza.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ban hành" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 내려지다 naeryeojida
🇮🇹 Tiếng Ý emettere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

banâm đầu b · vần an · thanh ngang
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ban hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.