ban nhạc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˧ ɲaːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːŋ˧˧ ɲaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˧˧ ɲaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một nhóm người biểu diễn âm nhạc cùng nhau.

"ban nhạc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh band
🇯🇵 Tiếng Nhật バンド
🇩🇪 Tiếng Đức die Band · die Kapelle
🇹🇭 Tiếng Thái วง wong
🇮🇹 Tiếng Ý la banda · complesso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

banâm đầu b · vần an · thanh ngang
nhạcâm đầu nh · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ban nhạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.