ban phát

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˧ faːt̚˧˦] · Huế [ʔɓaːŋ˧˧ faːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˧˧ faːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cấp cho người ở cấp dưới.
    • Chính phủ ban phát quần áo cho dân bị thiên tai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 頒發.

Cấu tạo âm tiết

banâm đầu b · vần an · thanh ngang
phátâm đầu ph · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ban phát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.