bang giao

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːŋ˧˧ zaːw˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaːŋ˧˧ jaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giao thiệp giữa nước này với nước khác.
    • Quan hệ bang giao.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

bangâm đầu b · vần ang · thanh ngang
giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bang giao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.