bao bì

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ ʔɓi˨˩] · Huế [ʔɓaːw˧˧ ʔɓɪj˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ ʔɓɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng làm vỏ bọc ở ngoài để đựng, để đóng gói hàng hoá (nói khái quát).
    • Hàng không đóng gói được vì thiếu bao bì.
    • Sản xuất chai lọ làm bao bì cho ngành dược.
  2. Việc bao bọc bằng vật liệu thích hợp để chứa đựng, bảo quản, chèn lót và chuyên chở hàng hoá.

"bao bì" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 包装 bāo zhuāng
🇯🇵 Tiếng Nhật 包装 ほうそう
🇷🇺 Tiếng Nga тара та́ра · упаковка упако́вка
🇮🇹 Tiếng Ý la confezione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
bìâm đầu b · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bao bì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.