Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bao chiếm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ t͡ɕiəm˧˦] · Huế [ʔɓaːw˧˧ t͡ɕiəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ cim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chiếm đoạt; giành tài sản chung làm tài sản riêng.
    • Bao chiếm ruộng đất.

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
chiếmâm đầu ch · vần iêm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bao chiếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.