Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ t͡ɕiəm˧˦] · Huế [ʔɓaːw˧˧ t͡ɕiəm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ cim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chiếm đoạt; giành tài sản chung làm tài sản riêng.
- Bao chiếm ruộng đất.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bao chiếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.