bao dung

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ zʊwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ jʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có độ lượng, rộng lượng với mọi người.
    • Tấm lòng bao dung.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 包容.

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
dungâm đầu d · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bao dung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.