bao lơn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ ləːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ ləːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ nhô ra ngoài tầng gác, có cửa thông với phòng trong và có lan can quây chung quanh.
    • Đứng trên bao lơn nhìn xuống đường phố.

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
lơnâm đầu l · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bao lơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.