bao la

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ laː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rộng lớn vô cùng tận, không thể bao quát được trong tầm mắt.
    • Biển rộng bao la.
    • Những cánh đồng bao la bát ngát.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bao la" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 广阔 guǎng kuò · 辽阔 liáo kuò
🇮🇹 Tiếng Ý immenso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
laâm đầu l · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bao la" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.