bao sân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˧ sən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓaːw˧˧ ʂəŋ˧˧] ~ [ʔɓaːw˧˧ səŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chạy khắp sân để chơi, lấn sang cả vị trí của những người khác (trong một số môn bóng)
    • lối chơi bao sân
  2. Àm hết, chiếm hết, kể cả những phần, những việc lẽ ra phải dành cho người khác.
    • lối làm việc bao sân

Cấu tạo âm tiết

baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang
sânâm đầu s · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bao sân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.