bay lên

Động từ
Động từ
  1. Xem bay và lên

Câu ví dụ

  • Tên lửa êm ái bay lên.The rocket went up smoothly.

"bay lên" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức aufsteigen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bayâm đầu b · vần ay · thanh ngang
lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bay lên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.