biên bản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˧ ʔɓaːn˧˩] · Huế [ʔɓiəŋ˧˧ ʔɓaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˧˧ ʔɓaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy ghi chép quá trình xảy ra hoặc kết quả điều tra một sự việc.
    • Công an đã lập biên bản
  2. Tờ ghi chép quá trình diễn biến của một buổi họp hoặc của một hội nghị.
    • Ban thư kí đã ghi biên bản buổi thảo luận.

Câu ví dụ thêm

  • Người thư ký giữ biên bản của cuộc họp.The secretary keeps the minutes of the meeting.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 編本.

"biên bản" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức das Protokoll
🇷🇺 Tiếng Nga протокол протоко́л · акт
🇮🇹 Tiếng Ý il verbale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biênâm đầu b · vần iên · thanh ngang
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "biên bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.