Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˧ t͡ɕe˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˧˧ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˧˧ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cơ cấu của một tổ chức (của cơ quan nhà nước, hoặc đơn vị xí nghiệp, sự nghiệp), số lượng nhân viên, các chức danh, các mức lương, v.v. (nói tổng hợp).
- Biên chế cồng kềnh.
- Tinh giản biên chế.
- Số người trong biên chế.
- Đưa vào biên chế.
- Giảm biên chế.
- Tổ chức nhân sự và trang bị vũ khí trong một tổ chức quân đội để bảo đảm thực hiện chức năng, nhiệm vụ của tổ chức đó.
- Sắp xếp lực lượng theo một trật tự tổ chức nhất định.
- Biên chế đội ngũ.
"biên chế" trong các thứ tiếng
| 🇷🇺 Tiếng Nga | штат |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biên chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.