biên chung

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɓiəŋ˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˧˧ cʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhạc cụ cổ của Trung Quốc, gồm một bộ chuông đồng, được chơi bằng giai điệu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 編鐘.

"biên chung" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bianzhong
🇨🇳 Tiếng Trung 編鐘 · 编钟
🇯🇵 Tiếng Nhật 編鐘
🇰🇷 Tiếng Hàn 편종

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biênâm đầu b · vần iên · thanh ngang
chungâm đầu ch · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "biên chung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.