biên lai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˧ laːj˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓiəŋ˧˧ laːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giấy mà người nhận ghi lại cho người giao nộp để xác nhận số tiền, vật nào đó đã được giao.
    • Biên lai thu thuế.
    • Biên lai nhận hàng.
    • Quyển biên lai.
    • Viết biên lai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 編來.

"biên lai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh receipt
🇨🇳 Tiếng Trung 收据 shōu jù
🇯🇵 Tiếng Nhật 受取 うけとり
🇫🇷 Tiếng Pháp le reçu
🇩🇪 Tiếng Đức die Quittung
🇮🇹 Tiếng Ý la ricevuta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biênâm đầu b · vần iên · thanh ngang
laiâm đầu l · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "biên lai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.