biến động

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự thay đổi lớn.
    • Nền kinh tế biến động rõ rệt.
Động từ
  1. Thay đổi lớn có ảnh hưởng đến môi trường chung quanh.
    • Cuộc sống muôn màu muôn vẻ luôn luôn biến động. ([[w:Trường Chinh

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"biến động" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 변동 byeondong
🇹🇭 Tiếng Thái ผันผวน phǎn-phuan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biến động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.