biến điệu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ ʔɗiəw˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ ʔɗiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ ʔɗiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm thay đổi biên độ, tần số hoặc pha của một dao động điện tần số thấp.
    • Dòng điện đã được biến điệu.

Cấu tạo âm tiết

biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc
điệuâm đầu đ · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biến điệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.