biến hoá

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ hwaː˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ hwaː˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ waː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Biến đổi thành ra cái khác, hoặc sang trạng thái, hình thức khác.
    • Có phép biến hoá.
    • Sự biến hoá khôn lường.

Cấu tạo âm tiết

biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc
hoáâm đầu h · vần oa · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biến hoá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.