biến loạn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ lwaːn˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ lwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ l⁽ʷ⁾aːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tình trạng trật tự xã hội rối loạn, do chiến tranh hoặc giặc giã.
    • đất nước xảy ra biến loạn

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 變亂.

Cấu tạo âm tiết

biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc
loạnâm đầu l · vần oan · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biến loạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.