biến sắc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ sak̚˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ ʂak̚˦˧˥] ~ [ʔɓiəŋ˦˧˥ sak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ ʂak̚˦˥] ~ [ʔɓiəŋ˦˥ sak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thay đổi sắc mặt, thường tái đi, một cách đột ngột (vì quá sợ hãi, quá đau buồn hay quá tức giận)
    • Chột dạ, mặt hơi biến sắc.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc
sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biến sắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.