Danh từĐộng từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ tʰaːj˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ tʰaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ tʰaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hình thái đã biến đổi ít nhiều so với hình thái gốc.
- Người dâm dục, đồi truỵ, có hành vi tình dục lệch lạc.
- Người LGBT.
- Biến đổi ít nhiều so với hình thái gốc.
- Đã biến đổi ít nhiều so với hình thái gốc.
- Bê tông biến thái.
- Có suy nghĩ hay hành động lệch lạc về mặt tình dục.
- Cái thằng/con này biến thái quá đi!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 變.
"biến thái" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | pervers |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biến thái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.