biến thái

Danh từĐộng từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˦ tʰaːj˧˦] · Huế [ʔɓiəŋ˦˧˥ tʰaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˦˥ tʰaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình thái đã biến đổi ít nhiều so với hình thái gốc.
  2. Người dâm dục, đồi truỵ, có hành vi tình dục lệch lạc.
  3. Người LGBT.
Động từ
  1. Biến đổi ít nhiều so với hình thái gốc.
Tính từ
  1. Đã biến đổi ít nhiều so với hình thái gốc.
    • Bê tông biến thái.
  2. Có suy nghĩ hay hành động lệch lạc về mặt tình dục.
    • Cái thằng/con này biến thái quá đi!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 變.

"biến thái" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức pervers

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biếnâm đầu b · vần iên · thanh sắc
tháiâm đầu th · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biến thái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.