Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˦ tawŋ͡m˧˩] · Huế [ʔɓiək̚˦˧˥ tawŋ͡m˧˨] ~ [ʔɓiək̚˦˧˥ tɔŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˦˥ tawŋ͡m˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Biết rõ cái điều mà người khác tưởng là không thể biết được hoặc muốn giấu.
- Biết tỏng là nói dối.
Câu ví dụ thêm
- Tao biết tỏng trò của mày rồi.I know what your game is.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "biết tỏng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biết tỏng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.