Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biết tay

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˦ taj˧˧] · Huế [ʔɓiək̚˦˧˥ taj˧˧] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˦˥ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (làm cho người nào đó) thấy rõ thủ đoạn hoặc sức mạnh (của đối phương) mà sợ.
    • phải cho nó biết tay!
    • "Ngàn xưa mấy kẻ gian ngay, Xem cơ báo ứng biết tay trời già." (TKiều)

Câu ví dụ thêm

  • Rồi Tom sẽ biết tay tôi.Tom will regret this.
  • Sami rồi sẽ biết tay tôi.Sami will regret this.

Cấu tạo âm tiết

biếtâm đầu b · vần iêt · thanh sắc
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "biết tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.