Biển Đông

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˩ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Huế [ʔɓiəŋ˧˨ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˦ ʔɗəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một vùng biển thuộc Thái Bình Dương.

"Biển Đông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh East Sea · South China Sea

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "Biển Đông"

Cấu tạo âm tiết

biểnâm đầu b · vần iên · thanh hỏi
đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Biển Đông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.