biển hiệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˩ hiəw˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˧˨ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˦ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Biển đề tên cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh và một số thông tin riêng khác (như địa chỉ, số điện thoại) để tiện cho việc giao dịch, kinh doanh, quảng cáo nói chung.
    • treo biển hiệu

"biển hiệu" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 看板 かんばん
🇰🇷 Tiếng Hàn 간판 ganpan
🇹🇭 Tiếng Thái ป้าย pâai
🇮🇹 Tiếng Ý l'insegna

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biểnâm đầu b · vần iên · thanh hỏi
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biển hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.