biển thủ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˩ tʰu˧˩] · Huế [ʔɓiəŋ˧˨ tʰʊw˧˨] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˦ tʰʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấy cắp tài sản công mà mình có trách nhiệm coi giữ.
    • Tội biển thủ công quỹ.

"biển thủ" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp détourner

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

biểnâm đầu b · vần iên · thanh hỏi
thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "biển thủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.