biểu dương

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˩ zɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɓiw˧˨ jɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩˦ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Công khai khen ngợi (người tốt, việc tốt) cho mọi người biết.
    • biểu dương tinh thần tương thân tương ái
  2. Phô bày cái mạnh của mình để gây tin tưởng hoặc gây thanh thế.
    • cuộc diễu hành biểu dương lực lượng

"biểu dương" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 表扬 biǎo yáng · 表彰 biǎo zhāng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

biểuâm đầu b · vần iêu · thanh hỏi
dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "biểu dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.