Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˩ ŋɨ˦ˀ˥] · Huế [ʔɓiw˧˨ ŋɨ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩˦ ŋɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tấm băng có viết khẩu hiệu căng ở nơi công cộng hoặc đem đi biểu tình.
- Trước cổng trường có căng biểu ngữ: "Tiên học lễ, hậu học văn".
Câu ví dụ thêm
- Những người biểu tình đã mang theo các biểu ngữ ghi "Hãy ngừng chiến tranh".The demonstrators carried banners saying "Stop the war".
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 表語.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biểu ngữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.