biểu tượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˩ tɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiw˧˨ tɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiw˨˩˦ tɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình ảnh sáng tạo nghệ thuật có một ý nghĩa tượng trưng trừu tượng.
    • Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình.

Câu ví dụ thêm

  • Núi Phú Sĩ là biểu tượng của Nhật Bản.Mt. Fuji is a symbol of Japan.
  • Núi Phú Sỹ là biểu tượng của đất nước Nhật Bản.Mt. Fuji is a symbol of Japan.
  • Biểu tượng đẹp đấy.The icons are beautiful.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 表象.

"biểu tượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh symbol · icon
🇨🇳 Tiếng Trung 象征 xiàng zhēng · 标志 biāo zhì
🇫🇷 Tiếng Pháp le symbole
🇩🇪 Tiếng Đức das Symbol
🇷🇺 Tiếng Nga символ си́мвол
🇹🇭 Tiếng Thái สัญลักษณ์ sǎn-lák
🇮🇹 Tiếng Ý il simbolo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biểuâm đầu b · vần iêu · thanh hỏi
tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biểu tượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.