Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˨ʔ zaːj˧˩] · Huế [ʔɓiəŋ˨˩ʔ jaːj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˨ jaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng lý luận để làm tỏ lý do một hành động, thường là hành động sai trái.
- Đứa nào đánh vỡ bát? Nhận đi! Không có biện giải gì hết!
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biện giải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.