biện luận

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˨ʔ lwən˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˨˩ʔ lwəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˨ l⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xét các trường hợp có thể xảy ra về số lượng hoặc tính chất lời giải của một bài toán và các điều kiện để xảy ra từng trường hợp ấy.
  2. Đưa ra lí lẽ để tranh luận phải trái.
    • biện luận để phản bác
  3. Hoạt động đưa ra những lý lẽ để tiến hành tranh luận giữa các luồng ý kiến.

"biện luận" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 辩论 biàn lùn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biệnâm đầu b · vần iên · thanh nặng
luậnâm đầu l · vần uân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biện luận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.