Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˨ʔ mïŋ˧˧] · Huế [ʔɓiəŋ˨˩ʔ mɨn˧˧] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˨ mɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giải thích cho rõ ràng phải, trái.
- Có đủ lí lẽ để biện minh cho hành động của mình.
Câu ví dụ thêm
- Mục đích biện minh cho phương tiện.The end justifies the means.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"biện minh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | justify |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 변명 byeonmyeong |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | justifier |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | rechtfertigen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | оправдать оправда́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | giustificare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biện minh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.