biệt động

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiək̚˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (lực lượng quân sự) cơ động, tổ chức và trang bị gọn nhẹ, có thể độc lập tác chiến để làm những nhiệm vụ đặc biệt.
    • lính biệt động
    • chiến sĩ biệt động

Từ, cụm từ chứa "biệt động"

Cấu tạo âm tiết

biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biệt động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.