Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biệt mù

Tính từ
Tính từ
  1. Xa tít.
    • con thuyền ở biệt mù ngoài khơi

Cấu tạo âm tiết

biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng
mùâm đầu m · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "biệt mù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.