Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biệt thự

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiət̚˧˨ʔ tʰɨ˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiək̚˨˩ʔ tʰɨ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiək̚˨˩˨ tʰɨ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà riêng ở bãi biển, ở trên núi hoặc ở nông thôn, dùng làm nơi nghỉ ngơi.
    • Xây khu biệt thự nay là khu các sứ quán (Hoàng Đạo Thúy)
  2. Nhà ở có vườn và đầy đủ tiện nghi, làm riêng biệt ở nơi yên tĩnh, thường dùng làm nơi nghỉ ngơi.
    • toà biệt thự

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 別墅.

"biệt thự" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh villa
🇨🇳 Tiếng Trung 别墅 bié shù
🇯🇵 Tiếng Nhật 別荘 べっそう
🇫🇷 Tiếng Pháp la villa
🇩🇪 Tiếng Đức die Villa
🇷🇺 Tiếng Nga вилла ви́лла
🇮🇹 Tiếng Ý la villa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

biệtâm đầu b · vần iêt · thanh nặng
thựâm đầu th · vần ư · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biệt thự" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.