Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bi đông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓɪj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ đựng bằng kim loại hoặc nhựa, miệng nhỏ, thân to và hơi dẹt, có nắp đậy bằng cách vặn, dùng đựng nước uống hoặc nói chung các chất lỏng để mang đi.
    • một bi đông rượu
    • bi đông đựng nước

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

biâm đầu b · vần i · thanh ngang
đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bi đông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.