bi ba bi bô

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˧ ʔɓaː˧˧ ʔɓi˧˧ ʔɓo˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɓɪj˧˧ ʔɓaː˧˧ ʔɓɪj˧˧ ʔɓow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Như bi bô (nhưng mức độ nhiều và liên tiếp).
    • Thằng bé cứ bi ba bi bô suốt ngày.

Cấu tạo âm tiết

biâm đầu b · vần i · thanh ngang
baâm đầu b · vần a · thanh ngang
biâm đầu b · vần i · thanh ngang
bôâm đầu b · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bi ba bi bô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.