Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓi˧˧ kwaːn˧˧] · Huế [ʔɓɪj˧˧ kwaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓɪj˧˧ waːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có cách nhìn nặng nề về mặt tiêu cực, không tin ở tương lai.
- Thái độ bi quan.
- Nhìn đời bằng cặp mắt bi quan.
- khó cứu vãn, tuyệt vọng.
- Tình hình rất bi quan.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 悲觀.
"bi quan" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pessimist · pessimistic |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 悲观 bēi guān |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bi quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.