binh khí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˧˧ xi˧˦] · Huế [ʔɓɨn˧˧ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓɨn˧˧ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vũ khí của lực lượng vũ trang (nói khái quát).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

binhâm đầu b · vần inh · thanh ngang
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "binh khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.